Phép dịch "khung" thành Tiếng Pháp
cadre, encadrement, monture là các bản dịch hàng đầu của "khung" thành Tiếng Pháp.
-
cadre
noun masculineTiếp theo, bộ khung hay cấp bậc nào khi ta đưa ra quyết định?
Ensuite, quel est notre cadre, notre hiérarchie dans la prise de décision ?
-
encadrement
noun masculineTớ biết chỗ đó, ngôi nhà có ngói màu trắng và khung cửa sổ xanh dương.
Un vieux cottage que je connais, en bois blanc et des encadrements peints en bleu.
-
monture
noun feminine
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- châssis
- carcasse
- armature
- cadrer
- bâti
- bordure
- chambranle
- châsse
- ossature
- coque
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khung " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
cadre
noun masculineKhung bằng gỗ vàng kiểu Baroque chạm khắc các họa tiết xưa.
Bois doré de style baroque tardif avec cadre sculpté de motifs rococos.
-
image
noun feminineTrong các bức hình này, hãy tự vẽ mình vào khung cảnh đó.
Dessine-toi sur les images représentant des situations différentes.
-
trame
noun feminine
Các cụm từ tương tự như "khung" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
Fil de fer
-
stroma
-
ramette
-
armer
-
bassin · pelvis
-
encadrement
-
bouclier
-
cadre · image · trame