Phép dịch "khen" thành Tiếng Pháp

louer, complimenter, louanger là các bản dịch hàng đầu của "khen" thành Tiếng Pháp.

khen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • louer

    verb

    Nếu đứa con thú nhận một điều sai trái thì hãy khen ngợi lòng can đảm của nó để thú nhận.

    Si l’enfant confesse une faute, louez le courage qu’il lui a fallu pour confesser.

  • complimenter

    verb

    Chúng cần được khen ngợi về những thành công của chúng.

    Ils ont besoin d’être complimentés pour leurs réussites.

  • louanger

    verb

    (văn học) khen, ca ngợi, ca tụng [..]

    Khi lời khen làm cho chúng ta cảm thấy cao trọng hơn người khác, điều này cho thấy chúng ta thiếu khiêm nhường.

    Inversement, si elle fait naître en nous un sentiment de supériorité, la louange rend manifeste notre manque d’humilité.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • féliciter
    • approuver
    • apprécier
    • louangeur
    • estimer
    • félicitations
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khen " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "khen" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "khen" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch