Phép dịch "jihad" thành Tiếng Pháp
djihad, jihad, djehad là các bản dịch hàng đầu của "jihad" thành Tiếng Pháp.
jihad
-
djihad
noun masculineHọ đã nghe bin Laden nói rằng đó là jihad,
Ils ont entendu Ben Laden dire que c'était ça, le djihad,
-
jihad
noun masculineFaisil lập danh sách các mối quan hệ, bọn Jihad có thể đã đến đây.
Faisil a recensé les contacts possibles du Jihad Pourpre.
-
djehad
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jihad " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jihad
-
djihad
nounterme musulman
Định nghĩa của hắn về Jihad nay có thể xóa bỏ.
Sa définition du djihad peut maintenant être effacée.
Thêm ví dụ
Thêm