Phép dịch "gin" thành Tiếng Pháp

gin, gin là các bản dịch hàng đầu của "gin" thành Tiếng Pháp.

gin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • gin

    noun masculine

    Tôi đang làm ca đêm ở đây và tôi có giấu một chai gin.

    Je suis du soir et j'ai une bouteille de gin quelque part.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gin " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • gin

    noun

    boisson spiritueuse

    Tôi đang làm ca đêm ở đây và tôi có giấu một chai gin.

    Je suis du soir et j'ai une bouteille de gin quelque part.

Các cụm từ tương tự như "gin" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "gin" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch