Phép dịch "ghi ta" thành Tiếng Pháp

guitare là bản dịch của "ghi ta" thành Tiếng Pháp.

ghi ta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • guitare

    noun feminine

    Instrument de musique à cordes pincées ayant des frettes.

    Cây đàn ghi ta này quá đắt khiên tôi không thể mua được.

    Cette guitare est tellement chère que je ne peux pas l'acheter.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ghi ta " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ghi ta"

Các cụm từ tương tự như "ghi ta" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "ghi ta" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch