Phép dịch "faraday" thành Tiếng Pháp

faraday là bản dịch của "faraday" thành Tiếng Pháp.

faraday
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • faraday

    noun

    (vật lý học) faraday [..]

    Bác sĩ Sinskey có đèn rọi Faraday từ đặc vụ Bouchard.

    Le Docteur Sinskey avait obtenu le pointeur de Faraday de l'agent Bouchard.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faraday " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "faraday" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "faraday" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch