Phép dịch "danh" thành Tiếng Pháp
nom personnel, nom, renommée là các bản dịch hàng đầu của "danh" thành Tiếng Pháp.
danh
noun
-
nom personnel
nounBạn có biết danh Ngài và ý nghĩa của danh ấy không?
Connaissez-vous son nom personnel et ce qu’il signifie ?
-
nom
noun masculineTất cả các tên được xếp danh sách theo thứ tự a b c.
Tous les noms sont listés dans l'ordre alphabétique.
-
renommée
noun feminineKhông danh tiếng, không vinh quang, không tiền bạc. Mình đang làm gì cơ chứ?
Pas de gloire, pas de renommée, pas d'argent. Mais qu'est-ce que tu fabriques?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- renom
- nominal
- le nommé
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " danh " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "danh" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
faire l’appel
-
tarifs
-
appelé · ayant pour nom · nommé
-
renommé · réputé
Thêm ví dụ
Thêm