Phép dịch "con trai" thành Tiếng Pháp
fils, garçon, anodonte là các bản dịch hàng đầu của "con trai" thành Tiếng Pháp.
con trai
noun
-
fils
noun masculineBây giờ con trai tôi có thể đếm đến một trăm.
Mon fils peut compter jusqu'à cent maintenant.
-
garçon
noun masculineLoại con trai gì thế không biết !
Quel gentil garçon !
-
anodonte
noun(động vật học) con trai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fieu
- héritier
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con trai " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Con trai
-
fils
noundescendant mâle ; garçon ou homme par rapport à ses parents
Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.
Mon fils est maintenant aussi grand que moi.
-
garçon
nounenfant ou adolescent de sexe masculin
Loại con trai gì thế không biết !
Quel gentil garçon !
Các cụm từ tương tự như "con trai" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
pintadine
-
garçonnier
-
garçonner
-
beau-fils
Thêm ví dụ
Thêm