Phép dịch "coi" thành Tiếng Pháp

considérer, voir, regarder là các bản dịch hàng đầu của "coi" thành Tiếng Pháp.

coi interjection verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • considérer

    verb

    Đừng coi tôi như người "bình thường"!

    Arrête de me considérer comme quelqu'un de « normal » !

  • voir

    verb

    Bây giờ mày hãy im lặng coi tao có gì cho mày.

    Tu es bien calme vu ce que je te réserve.

  • regarder

    verb

    Coi họ nói xấu sau lưng tôi thế nào vì tôi lấy vợ trẻ hơn ba mươi tuổi đi.

    Regarde comme tous médisent derrière mon dos parce que je me suis marié avec une femme de trente ans ma cadette.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • estimer
    • surveiller
    • compter
    • garder
    • taxer
    • avoir l’air
    • prendre pour
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coi " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coi" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "coi" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch