Phép dịch "clorat" thành Tiếng Pháp
chlorate là bản dịch của "clorat" thành Tiếng Pháp.
clorat
-
chlorate
noun masculine(hóa học) clorat [..]
Cậu mạo hiểm mạng sống con trai mình vì clorat?
Vous allez risquer la vie de votre fils pour du chlorate?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clorat " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clorat" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
Chlorate d'argent
-
Chlorate de potassium
Thêm ví dụ
Thêm