Phép dịch "cay" thành Tiếng Pháp

piquant, épicé, cuisant là các bản dịch hàng đầu của "cay" thành Tiếng Pháp.

cay adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • piquant

    adjective masculine

    Hầu hết thức ăn của người El Salvador rất cay.

    La plupart des plats salvadoriens sont très piquants.

  • épicé

    adjective masculine

    Ba mẹ muốn ăn thêm vài miếng gà cay ở tiệm Bongo được làm tình lại.

    On va remanger du poulet épicé de chez Bongo's, refaire l'amour.

  • cuisant

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • relevé
    • caille
    • talon
    • soie
    • amèrement déçu
    • avoir envie de
    • de haut goût
    • irrité
    • piquante
    • épicée
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cay " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cay" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "cay" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch