Phép dịch "cao" thành Tiếng Pháp
haut, élevé, extrait là các bản dịch hàng đầu của "cao" thành Tiếng Pháp.
cao
adjective
-
haut
adjective adverb masculineChúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.
Nous avons grimpé plus haut pour avoir une meilleure vue.
-
élevé
adjectiveCác ý nghĩ và hành động của tôi sẽ dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức cao.
Mes pensées et mes actes seront fondés sur des principes moraux élevés.
-
extrait
noun masculine
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- supérieur
- avancé
- culot
- pâte
- grand
- très
- hauteur
- éminent
- avancée
- aigu
- altier
- massif
- emplâtre
- onguent
- tartre
- diachylon
- gélatine
- sourcilleux
- grande
- haute
- surhaussé
- faire
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cao " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cao
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cao" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Pháp
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cao trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "cao" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
grandissant
-
culminant · zénith
-
surcouper
-
altiport
-
taille · ténor
-
élévation
-
capote · capote anglaise · condom · préservatif
Thêm ví dụ
Thêm