Phép dịch "canh" thành Tiếng Pháp

potage, veille, soupe là các bản dịch hàng đầu của "canh" thành Tiếng Pháp.

canh noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • potage

    noun masculine

    Un plat cuisiné liquide (composé de viande ou de légumes mixés avec du bouillon dans un pot) qui est fréquemment vendu dans des boîtes de conserve.

  • veille

    noun feminine

    (sử học) canh [..]

    Vào canh cuối đó, người canh cửa dễ bị thiếp đi.

    Pendant cette dernière veille, la somnolence risquait fort de gagner le portier.

  • soupe

    noun feminine

    1 Canh Tom yam goong

    1 Soupe tom yam goong.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bouillon
    • surveiller
    • chaîne
    • brouet
    • julienne
    • condenser
    • séance
    • réduire
    • monter la garde
    • épaissir par évaporation
    • être en sentinelle
    • veiller
    • garder
    • Bouillon
    • velouté
    • avoir l'œil sur
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canh " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Canh proper
+ Thêm

"Canh" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Pháp

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Canh trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "canh"

Các cụm từ tương tự như "canh" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "canh" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch