Phép dịch "cút" thành Tiếng Pháp
décaniller, topette, se casser là các bản dịch hàng đầu của "cút" thành Tiếng Pháp.
cút
interjection
verb
noun
ngữ pháp
-
décaniller
verb(thông tục) cút, xéo
-
topette
noun -
se casser
verb(thông tục) cút, xéo [..]
Giờ lấy phần tiền của mình và cút đi.
Tu prends l'argent et tu te casses!
-
déguerpir, foutre le camp, s’en aller vite, se casser
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cút " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cút" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
Turnix d'Andalousie
-
cache-cache
-
orphelin et délaissé
-
spartakisme
-
bachique
-
arrière
-
crisser · grincer · produire des crissements
-
Turnicidae
Thêm ví dụ
Thêm