Phép dịch "cút" thành Tiếng Pháp

décaniller, topette, se casser là các bản dịch hàng đầu của "cút" thành Tiếng Pháp.

cút interjection verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • décaniller

    verb

    (thông tục) cút, xéo

  • topette

    noun
  • se casser

    verb

    (thông tục) cút, xéo [..]

    Giờ lấy phần tiền của mình và cút đi.

    Tu prends l'argent et tu te casses!

  • déguerpir, foutre le camp, s’en aller vite, se casser

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cút " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cút" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "cút" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch