Phép dịch "cúp" thành Tiếng Pháp

coupe, couper, coupé là các bản dịch hàng đầu của "cúp" thành Tiếng Pháp.

cúp verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • coupe

    noun feminine

    Không thì có cả triệu chiếc cúp, huân chương và máy bay làm gì... nếu ta không vui vẻ tí nào?

    Quel intérêt d'avoir ces coupes, ces médailles, ces avions si on n'a aucun plaisir dans la vie?

  • couper

    verb

    (thể dục thể thao; đánh bài) cắt, cúp [..]

    Có vẻ mỗi cuộc gọi chỉ kéo dài một vài giây trước khi họ cúp máy.

    Apparemment, chaque appel n'a duré que quelques secondes avant de couper.

  • coupé

    adjective

    (thể dục thể thao) cúp, cắt (quả bóng)

    Có vẻ mỗi cuộc gọi chỉ kéo dài một vài giây trước khi họ cúp máy.

    Apparemment, chaque appel n'a duré que quelques secondes avant de couper.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • coupée
    • retrancher
    • baisser
    • trophée
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cúp " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cúp" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "cúp" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch