Phép dịch "cúp" thành Tiếng Pháp
coupe, couper, coupé là các bản dịch hàng đầu của "cúp" thành Tiếng Pháp.
cúp
verb
noun
-
coupe
noun feminineKhông thì có cả triệu chiếc cúp, huân chương và máy bay làm gì... nếu ta không vui vẻ tí nào?
Quel intérêt d'avoir ces coupes, ces médailles, ces avions si on n'a aucun plaisir dans la vie?
-
couper
verb(thể dục thể thao; đánh bài) cắt, cúp [..]
Có vẻ mỗi cuộc gọi chỉ kéo dài một vài giây trước khi họ cúp máy.
Apparemment, chaque appel n'a duré que quelques secondes avant de couper.
-
coupé
adjective(thể dục thể thao) cúp, cắt (quả bóng)
Có vẻ mỗi cuộc gọi chỉ kéo dài một vài giây trước khi họ cúp máy.
Apparemment, chaque appel n'a duré que quelques secondes avant de couper.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- coupée
- retrancher
- baisser
- trophée
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cúp " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cúp" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
Coupe d’Océanie de football
-
Coupe d’Autriche de football
-
Copa América
-
Coupe des Confédérations
-
Coupe d’Allemagne de football
-
Supercoupe de l’UEFA
-
Coupe d’Asie des nations de football
-
raccrocher
Thêm ví dụ
Thêm