Phép dịch "bikini" thành Tiếng Pháp

bikini, bikini là các bản dịch hàng đầu của "bikini" thành Tiếng Pháp.

bikini
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • bikini

    noun masculine

    bikini (áo tắm) [..]

    Tôi không dám chắc về bộ bikini đâu.

    Je ne comprends toujours pas trop le bikini.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bikini " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bikini
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • bikini

    noun

    maillot de bain pour femme

    Tôi không dám chắc về bộ bikini đâu.

    Je ne comprends toujours pas trop le bikini.

Thêm

Bản dịch "bikini" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch