Phép dịch "be" thành Tiếng Pháp

beige, braire, carafon là các bản dịch hàng đầu của "be" thành Tiếng Pháp.

be adjective interjection verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • beige

    noun masculine

    Couleur marron très claire.

    Tôi đã đặt một xe Town trắng với nền be phía trong.

    J'ai demandé une voiture blanche avec intérieur beige.

  • braire

    verb

    be (lừa) [..]

    Hát một chút cho tao dễ ngủ và làm ơn hát chớ đừng có kêu be be như một con lừa.

    J'ai dit " chanter ", pas " braire comme un âne ".

  • carafon

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • exhausser
    • flacon
    • gourmander
    • pester
    • surhausser
    • surélever
    • sermonner
    • réprimander
    • petite bouteille
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " be " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Be
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • beige

    adjective noun

    nom de couleur

    Tôi đã đặt một xe Town trắng với nền be phía trong.

    J'ai demandé une voiture blanche avec intérieur beige.

Các cụm từ tương tự như "be" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "be" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch