Phép dịch "bari" thành Tiếng Pháp

baryum, barye là các bản dịch hàng đầu của "bari" thành Tiếng Pháp.

bari
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • baryum

    noun masculine

    élément chimique ayant le numéro atomique 56 [..]

  • barye

    noun

    (vật lý) bari (đơn vị áp suất)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bari " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bari" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "bari" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch