Phép dịch "bò" thành Tiếng Pháp

ramper, vache, boeuf là các bản dịch hàng đầu của "bò" thành Tiếng Pháp.

verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • ramper

    verb

    Mọi thứ sát, mọi thứ lết, và mọi loài thú hoang sống trên mặt đất.

    Tout ce qui rampe, tout ce qui glisse, toutes les bêtes qui marchent au sol.

  • vache

    noun feminine

    Tom không biết làm thế nào để vắt sữa con

    Tom ne sait pas traire une vache.

  • boeuf

    noun masculine

    Chân của sư tử, đuôi của đực, cánh của đại bàng và đầu là con người.

    Pattes de lion, queue de boeuf, ailes d'aigle, tête d'homme.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rampant
    • vacher
    • Bos
    • marcher trop lentement
    • se traîner
    • taureau
    • bœuf
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bò" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "bò" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch