Phép dịch "bé" thành Tiếng Pháp
petit, bébé, minuscule là các bản dịch hàng đầu của "bé" thành Tiếng Pháp.
bé
adjective
ngữ pháp
-
petit
adjective masculineCon thỏ trắng và bé hỏi, "Ước bạn là gì?"
"Quel est ton souhait ?" demanda le petit lapin blanc.
-
bébé
noun masculineTrès jeune être humain, de la naissance à l'âge d'environ un an.
Em bé đang ngủ ở trong cũi.
Le bébé dort dans le berceau.
-
minuscule
adjectiveThậm chí những con người nhỏ bé cũng có thể chiiến thắng lũ to đầu điên cuồng.
Une puce minuscule peut rendre fou un molosse.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tu
- de rang inférieur
- en bas âge
- je
- moi
- toi
- à voix basse
- éclater
- nourisson
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bé " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bé"
Các cụm từ tương tự như "bé" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
Loutre cendrée
-
fillette
-
gamin · gosse · petiot · titi
-
poulbot
-
petit
-
moindre
-
fillette · gosse · miston · mouflet · môme
Thêm ví dụ
Thêm