Phép dịch "ao" thành Tiếng Pháp

étang, mare, évaluer là các bản dịch hàng đầu của "ao" thành Tiếng Pháp.

ao verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • étang

    noun masculine

    Grand amas d’eau retenu par une chaussée [..]

    Ao này có cá không?

    Y a-t-il des poissons dans cet étang ?

  • mare

    noun feminine

    Corps d'eau douce naturel permanent qui occupe une petite dépression superficielle, généralement plus petit qu'un lac.

    Họ có riêng một hãng nước đóng chai, which, bằng cách này, thị trường như 1 cái ao tù.

    Ils ont leur propre ligne de bouteille d'eau qui, d'ailleurs, ça a le goût de mare stagnante

  • évaluer

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mesurer approximativement
    • mathe
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ao " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ao
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • étang

    noun

    étendue d'eau (pérenne ou non, naturelle ou non), de faibles surface et profondeur, qui peut être vidée pour l'exploitation

    Ao này có cá không?

    Y a-t-il des poissons dans cet étang ?

Hình ảnh có "ao"

Các cụm từ tương tự như "ao" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "ao" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch