Phép dịch "Samurai" thành Tiếng Pháp

Samouraï, samouraï, samouraï là các bản dịch hàng đầu của "Samurai" thành Tiếng Pháp.

Samurai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • Samouraï

    Họ chẳng màng đến Samurai hay quái vật.

    Samouraïs ou Shishigami, rien ne les impressionne!

  • samouraï

    noun

    guerrier japonais

    Samurai như cậu có lòng tự trọng rất cao.

    Vous êtes un samouraï qui n'a pas mangé et fait encore ses dents.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Samurai " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

samurai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • samouraï

    noun masculine

    Ý ta là, ta là một samurai hoặc một tên đồng nát tệ.

    Soit je suis un samouraï, soit j'accumule la ferraille.

Thêm

Bản dịch "Samurai" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch