Phép dịch "Qua" thành Tiếng Pháp
passer, par, traverser là các bản dịch hàng đầu của "Qua" thành Tiếng Pháp.
qua
adjective
verb
adposition
-
passer
verbS’écouler
Tôi sẽ không bao giờ quên rằng tôi đã qua một lúc dễ chịu với anh.
Je n'oublierai jamais que j'ai passé un bon moment avec vous.
-
par
adpositionĐêm qua tôi tình cờ gặp thầy giáo của tôi tại nhà hàng.
J'avais rencontré mon professeur par hasard au restaurant la nuit dernière.
-
traverser
verbLori và tôi, chúng tôi thường đi qua khu hàng xóm như vậy.
Avec Lori, on traversait des quartiers comme ça en voiture.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- via
- passé
- à
- après
- révolu
- écoulé
- échapper
- col
- sommairement
- je
- moi
- par l’intermédiaire de
- à travers
- prochain
- trop
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Qua " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Qua" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
replâtrer
-
rabibocher
-
sorguer
-
ostéophone
-
écoulé
Thêm ví dụ
Thêm