Phép dịch "Nho" thành Tiếng Pháp
Raisin, raisin, raisin là các bản dịch hàng đầu của "Nho" thành Tiếng Pháp.
-
Raisin
Nó vẫn có thể là một cuộc hẹn nếu anh gọi nho khô.
Ça peut quand même être un rendez-vous malgré les Raisin Bran.
-
raisin
nounfruit
Chúng ta ở trong sòng bạc và cậu nói sẽ vui nếu chúng ta ăn thật nhiều nho.
Au casino, on a trouvé amusant de manger beaucoup de raisins.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nho " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
raisin
noun masculinePetit fruit rond, comestible à la peau lisse, généralement violet, rouge, ou vert qui pousse en grapes sur certaines vignes. [..]
Chúng ta ở trong sòng bạc và cậu nói sẽ vui nếu chúng ta ăn thật nhiều nho.
Au casino, on a trouvé amusant de manger beaucoup de raisins.
-
vigne
noun feminineHọ được dùng để bảo vệ thành phố cũng như các vườn nho, ruộng, hoặc đồng cỏ.
Ils étaient employés pour protéger les villes, ainsi que les vignes, les champs ou les pâturages.
-
confucéen
dù là Cơ đốc giáo, Hồi giáo, Nho giáo
qu'elle soit chrétienne, musulmane ou confucéenne
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pampre
- grain de raisin
Hình ảnh có "Nho"
Các cụm từ tương tự như "Nho" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
oléagineux
-
busserole
-
lettré
-
confucianisme
-
vieux lettré
-
employé de bureau
-
lettré