Phép dịch "Natri" thành Tiếng Pháp

sodium, sodium, na là các bản dịch hàng đầu của "Natri" thành Tiếng Pháp.

Natri
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • sodium

    noun

    élement chimique ayant le numéro atomique 11

    Natri trong cơ thể bà ấy sẽ làm tăng tốc tác dụng của thuốc.

    Le sodium dans son systéme a accéléré les effets de la drogue.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Natri " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

natri noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • sodium

    noun masculine

    (hóa học) natri [..]

    Theo dõi lượng muối truyền cho cậu ta để cân bằng lại lượng natri trong máu.

    On devrait surveiller sa perfusion de saline pour corriger le sodium.

  • na

    noun

    (hóa học) natri (ký hiệu)

  • natrium

    noun

    (hóa học, từ cũ nghĩa cũ) natri

  • sodique

    adjective

    (hóa học) (thuộc) natri

Hình ảnh có "Natri"

Các cụm từ tương tự như "Natri" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "Natri" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch