Phép dịch "Lao" thành Tiếng Pháp

tuberculose, tuberculose, javelot là các bản dịch hàng đầu của "Lao" thành Tiếng Pháp.

Lao
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • tuberculose

    noun

    maladie infectieuse

    Bệnh lao có thể lây lan bằng hàng trăm cách khác nhau.

    La tuberculose a des centaines de formes différentes!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lao " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lao verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • tuberculose

    noun feminine

    maladie

    Bệnh lao có thể lây lan bằng hàng trăm cách khác nhau.

    La tuberculose a des centaines de formes différentes!

  • javelot

    noun masculine

    Những đối thủ trong năm môn phối hợp tranh tài trong năm môn: chạy, nhảy xa, ném đĩa, ném lao, và đấu vật.

    Les participants au pentathlon s’affrontaient dans cinq exercices : la course, le saut en longueur, le disque, le javelot et la lutte.

  • tuberculeux

    adjective

    (y học) lao; bị bệnh lao

    Thực tế là mẹ tôi đã mất khi đại dịch lao xảy ra.

    Ma mère m'a quasiment été arrachée des bras et envoyée dans un centre pour tuberculeux.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • prison
    • lancer
    • dard
    • dégringoler
    • hast
    • tringle
    • s’élancer
    • foncer sur
    • se donner à
    • se jeter
    • se lancer
    • se précipiter

Các cụm từ tương tự như "Lao" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "Lao" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch