Phép dịch "Lantan" thành Tiếng Pháp
lanthane, lanthane, la là các bản dịch hàng đầu của "Lantan" thành Tiếng Pháp.
Lantan
-
lanthane
nounélément chimique ayant le numéro atomique 57
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lantan " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lantan
-
lanthane
noun masculineÉlément chimique avec le symbole La et le nombre atomique 57, métal blanc argenté
-
la
noun(hóa học) lantan (ký hiệu)
-
monazite
Các cụm từ tương tự như "Lantan" có bản dịch thành Tiếng Pháp
-
lanthanide
-
lanthane · lanthanide
Thêm ví dụ
Thêm