Phép dịch "Kanji" thành Tiếng Pháp
kanji, kanji là các bản dịch hàng đầu của "Kanji" thành Tiếng Pháp.
Kanji
-
kanji
nouncaractères chinois utilisés dans l'écriture du japonais
Kanji Maya là 1 người mẹ hãnh diện.
Kanji Maya est une mère, et fière de l'être.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kanji " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kanji
-
kanji
noun masculineKanji Maya là 1 người mẹ hãnh diện.
Kanji Maya est une mère, et fière de l'être.
Thêm ví dụ
Thêm