Phép dịch "Gecmani" thành Tiếng Pháp
germanium, germanium là các bản dịch hàng đầu của "Gecmani" thành Tiếng Pháp.
Gecmani
-
germanium
nounélément chimique ayant le numéro atomique 32
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gecmani " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gecmani
-
germanium
noun masculineÉlément chimique avec le symbole Ge et le nombre atomique 32, métalloïde gris blanc [..]
Thêm ví dụ
Thêm