Phép dịch "Dunkerque" thành Tiếng Pháp

Dunkerque, dunkerque là các bản dịch hàng đầu của "Dunkerque" thành Tiếng Pháp.

Dunkerque
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • Dunkerque

    proper

    Năm 1950, tôi được phái đến nhiệm sở mới, đó là thị trấn Dunkerque, nơi tôi từng rao giảng.

    En 1950, j’ai reçu une nouvelle affectation, dans une ville où j’avais déjà prêché : Dunkerque.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dunkerque " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dunkerque
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • dunkerque

    noun

    Năm 1950, tôi được phái đến nhiệm sở mới, đó là thị trấn Dunkerque, nơi tôi từng rao giảng.

    En 1950, j’ai reçu une nouvelle affectation, dans une ville où j’avais déjà prêché : Dunkerque.

Thêm

Bản dịch "Dunkerque" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch