Phép dịch "Cello" thành Tiếng Pháp
violoncelle, violoncelle là các bản dịch hàng đầu của "Cello" thành Tiếng Pháp.
Cello
-
violoncelle
nouninstrument de musique à cordes
Cứ như thể trái tim tôi đập cùng nhịp với đàn cello vậy.
Comme si mon cœur battait avec le violoncelle.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cello " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cello
-
violoncelle
noun masculineCứ như thể trái tim tôi đập cùng nhịp với đàn cello vậy.
Comme si mon cœur battait avec le violoncelle.
Thêm ví dụ
Thêm