Phép dịch "Cello" thành Tiếng Pháp

violoncelle, violoncelle là các bản dịch hàng đầu của "Cello" thành Tiếng Pháp.

Cello
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • violoncelle

    noun

    instrument de musique à cordes

    Cứ như thể trái tim tôi đập cùng nhịp với đàn cello vậy.

    Comme si mon cœur battait avec le violoncelle.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cello " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cello
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • violoncelle

    noun masculine

    Cứ như thể trái tim tôi đập cùng nhịp với đàn cello vậy.

    Comme si mon cœur battait avec le violoncelle.

Thêm

Bản dịch "Cello" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch