Phép dịch "BA" thành Tiếng Pháp

trois, papa, père là các bản dịch hàng đầu của "BA" thành Tiếng Pháp.

ba adjective noun numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • trois

    adjective numeral adjectif numéral noun masculine

    (thứ) ba

    Tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con gà.

    J'ai deux chiens, trois chats et six poulets.

  • papa

    noun masculine

    Père|1

    Em chưa bao giờ có cảm giác như anh có với ba mẹ, được chứ?

    Je n'ai jamais eu ce que tu as eu avec maman et papa.

  • père

    noun masculine

    tới gương mặt của ba mẹ chúng.

    au visage de leurs mères ou de leurs pères.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • troisième
    • Papa
    • triple
    • quelques
    • un petit nombre
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " BA " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "BA" có bản dịch thành Tiếng Pháp

Thêm

Bản dịch "BA" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch