Phép dịch "pin" thành Tiếng Phần Lan
akku, paristo, paristo là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Phần Lan.
pin
noun
-
akku
nounCác em sẽ không nghĩ đến việc bỏ một ngày mà không nạp điện cho pin của mình.
Teille ei tulisi mieleenkään jättää päiväksikään akkua lataamatta.
-
paristo
nounVài tuần trước tôi phát hiện ra hắn tính bán cục pin và giết Simon.
Muutama viikko sitten selvisi, että hän aikoi myydä pariston - ja tappaa Simonin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Phần Lan
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
paristo
nounPin càng lớn thì thiết bị sạc càng to.
Mitä tehokkaampi paristo, sitä suuremman varauksen se kestää.
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Phần Lan
-
Akku
-
Litiumioniakku
-
taskulamppu
-
akunkesto
-
Aurinkokenno
Thêm ví dụ
Thêm