Phép dịch "TV" thành Tiếng Phần Lan
televisio, TV, televisiovastaanotin là các bản dịch hàng đầu của "TV" thành Tiếng Phần Lan.
TV
noun
ngữ pháp
-
televisio
nounvô tuyến truyền hình 無線傳形
Tôi sẽ bật cầu dao, ta sẽ xem TV.
Laitan vain sulakkeet kuntoon ja voimme katsoa televisiota.
-
TV
nounHôm nay có khách đến ăn sau khi thấy chúng tôi trên TV.
Tämän päivän vieraat olivat nähneet meidät TV: ssä, ja tulleet uteliaiksi.
-
televisiovastaanotin
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " TV " sang Tiếng Phần Lan
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm