Phép dịch "sau" thành Tiếng Ba Tư
شش là bản dịch của "sau" thành Tiếng Ba Tư.
sau
adjective
adverb
adposition
ngữ pháp
-
شش
Cardinal numberNửa năm một lần sau năm đầu tiên.
هر شش ماه ، بعد از سال اول.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sau " sang Tiếng Ba Tư
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sau" có bản dịch thành Tiếng Ba Tư
-
درب پشتی
-
بعداً میبینمت · به امید دیدار · می بینمت
-
بازگشتیان
-
سرانجام کیهان
-
مورمونها
-
بعد
-
کالج دکترا
-
اختلال استرس پس از سانحه
Thêm ví dụ
Thêm