Phép dịch "proton" thành Tiếng Ba Tư

پروتون là bản dịch của "proton" thành Tiếng Ba Tư.

proton
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Tư

  • پروتون

    noun

    hạt hạ nguyên tử mang điện tích dương

    Và điều này cũng đúng với người anh em nặng kí của chúng, hạt proton và phản proton.

    و همین موضوع برای برادرزاده های سنگین ترشان هم وجود دارد، پروتون و ضد پروتون.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proton " sang Tiếng Ba Tư

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "proton" có bản dịch thành Tiếng Ba Tư

Thêm

Bản dịch "proton" thành Tiếng Ba Tư trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch