Phép dịch "plasma" thành Tiếng Ba Tư

پلاسما, پلاسما là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Ba Tư.

plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Tư

  • پلاسما

    Faris, có vẻ ở tầng thượng quyển có bão plasma.

    فریس ، شبیه یه طوفان پلاسما تو ترموسفره.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Ba Tư

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Tư

  • پلاسما

    Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃

    như nơ-tron, những hạt nơ-tron nhanh thoát ra từ Plasma.

    به صورت نوترونهاي پرسرعت بیرون میاد، و به شكل پلاسما نمود پيدا ميكنه.

Thêm

Bản dịch "plasma" thành Tiếng Ba Tư trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch