Phép dịch "plasma" thành Tiếng Ba Tư
پلاسما, پلاسما là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Ba Tư.
plasma
-
پلاسما
Faris, có vẻ ở tầng thượng quyển có bão plasma.
فریس ، شبیه یه طوفان پلاسما تو ترموسفره.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Ba Tư
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plasma
-
پلاسما
Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃
như nơ-tron, những hạt nơ-tron nhanh thoát ra từ Plasma.
به صورت نوترونهاي پرسرعت بیرون میاد، و به شكل پلاسما نمود پيدا ميكنه.
Thêm ví dụ
Thêm