Phép dịch "pin" thành Tiếng Ba Tư

باتری, باتری là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Ba Tư.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Tư

  • باتری

    noun

    Một điều nữa là chúng ta cũng rất yêu thích pin.

    و دیگر، ما عاشق باتری ها هستیم !

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Ba Tư

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Tư

  • باتری

    noun

    یک صفحهٔ ابهامزدایی ویکیمدیا

    Pin càng lớn thì thiết bị sạc càng to.

    هر چی باتری قدرتمندتر باشه ، جریان ورودی بیشتری رو میتونه تحمل کنه

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Ba Tư

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Ba Tư trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch