Phép dịch "oman" thành Tiếng Ba Tư

عمان, عمان là các bản dịch hàng đầu của "oman" thành Tiếng Ba Tư.

oman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Tư

  • عمان

    proper

    Tôi đã đến Oman, Saudi Arabia.

    من در عمان بودم، و در عربستان سعودی،

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oman " sang Tiếng Ba Tư

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Tư

  • عمان

    proper

    Tôi đã đến Oman, Saudi Arabia.

    من در عمان بودم، و در عربستان سعودی،

Thêm

Bản dịch "oman" thành Tiếng Ba Tư trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch