Phép dịch "hai" thành Tiếng Ba Tư

دو, do, دوم là các bản dịch hàng đầu của "hai" thành Tiếng Ba Tư.

hai numeral adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Tư

  • دو

    noun

    Hai anh em không thể hiểu được nhau.

    آن دو برادر نمیتوانستند تفاهم خوبی با هم داشته باشند.

  • do

  • دوم

    adjective

    Hai anh em không thể hiểu được nhau.

    آن دو برادر نمیتوانستند تفاهم خوبی با هم داشته باشند.

  • ۲

    numeral

    Người ta thường lấy hai hoặc ba mẩu như thế này.

    مردم معمولا ۲ یا ۳ تا از اینها میگیرن.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hai " sang Tiếng Ba Tư

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hai" có bản dịch thành Tiếng Ba Tư

Thêm

Bản dịch "hai" thành Tiếng Ba Tư trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch