Phép dịch "hai" thành Tiếng Ba Tư
دو, do, دوم là các bản dịch hàng đầu của "hai" thành Tiếng Ba Tư.
hai
numeral
adjective
ngữ pháp
-
دو
nounHai anh em không thể hiểu được nhau.
آن دو برادر نمیتوانستند تفاهم خوبی با هم داشته باشند.
-
do
-
دوم
adjectiveHai anh em không thể hiểu được nhau.
آن دو برادر نمیتوانستند تفاهم خوبی با هم داشته باشند.
-
۲
numeralNgười ta thường lấy hai hoặc ba mẩu như thế này.
مردم معمولا ۲ یا ۳ تا از اینها میگیرن.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hai " sang Tiếng Ba Tư
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hai" có bản dịch thành Tiếng Ba Tư
-
دوازده
-
قانون تقابل درجه دوم
-
دوازده خدای المپنشین
-
دولپهایها
-
منطقةالبروج
-
بیاتلون
-
دسامبر
-
دوره میاندوجنگ
Thêm ví dụ
Thêm