Phép dịch "hacker" thành Tiếng Ba Tư

هکر, رخنهگر, رخنهگر là các bản dịch hàng đầu của "hacker" thành Tiếng Ba Tư.

hacker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Tư

  • هکر

    noun

    Mở cửa cho phép hacker truy cập vào máy.

    اينکار يه ورودي روي کامپيوترش درست کرده که به هکر اجازه دسترسي داده.

  • رخنهگر

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hacker " sang Tiếng Ba Tư

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hacker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Ba Tư

  • رخنهگر

Thêm

Bản dịch "hacker" thành Tiếng Ba Tư trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch