Phép dịch "rìu" thành Tiếng Basque

aizkora, haizkora, Aizkora là các bản dịch hàng đầu của "rìu" thành Tiếng Basque.

rìu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Basque

  • aizkora

    noun

    Hắn co giật... là vì rìu của ta đang cắm trên hệ thần kinh của hắn!

    Mugitzen ari zen nire aizkora bere nerbio-sisteman sartuta dudalako!

  • haizkora

    Ổng phát điên và giết hết gia đình ổng bằng một cái rìu.

    Erabat zoratu eta hil egin zuen bere familia haizkora batekin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rìu " sang Tiếng Basque

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rìu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Basque

  • Aizkora

    Con mang theo cây rìu này cũng có nghĩa là con mang theo tất cả chúng ta cùng với con.

    Aizkora honen bidez, gu guztiak garamatzazu zurekin.

Các cụm từ tương tự như "rìu" có bản dịch thành Tiếng Basque

Thêm

Bản dịch "rìu" thành Tiếng Basque trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch