Phép dịch "pixel" thành Tiếng Basque

Pixel, pixel là các bản dịch hàng đầu của "pixel" thành Tiếng Basque.

pixel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Basque

  • Pixel

    Đây là khoảng cách hiện tại đo bằng điểm ảnh (pixel

    Hau pixeletan neurtutako uneko distantzia da

  • pixel

    noun

    Đây là khoảng cách hiện tại đo bằng điểm ảnh (pixel

    Hau pixeletan neurtutako uneko distantzia da

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Basque

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pixel"

Thêm

Bản dịch "pixel" thành Tiếng Basque trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch