Phép dịch "pin" thành Tiếng Basque
bateria, pila, Pila là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Basque.
pin
noun
-
bateria
nounTôi đang đeo một máy ghi hình đơn giản, và một hệ thống chiếu di động dùng pin với một tấm gương nhỏ.
Kamera bat daramat, webcam sinple bat, bateriaz elikaturiko proiektore eramangarri bat ispilu txiki batekin.
-
pila
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Basque
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
Pila
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Basque
-
sorgailu termoelektriko
-
Bateria elektriko
-
bateria-denbora
-
Zelula fotovoltaiko
Thêm ví dụ
Thêm