Phép dịch "ti Vi" thành Tiếng Tây Ban Nha

televisión, televisor là các bản dịch hàng đầu của "ti Vi" thành Tiếng Tây Ban Nha.

ti vi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • televisión

    noun feminine

    Aparato que recibe las señales de televisión y las muestra visualmente.

    Anh có xem ti vi tối qua không?

    ¿Viste la televisión anoche?

  • televisor

    noun masculine

    Aparato que recibe las señales de televisión y las muestra visualmente.

    Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.

    Me acabo de comprar un televisor de pantalla plana de 40 pulgadas.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ti Vi " sang Tiếng Tây Ban Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ti Vi" có bản dịch thành Tiếng Tây Ban Nha

Thêm

Bản dịch "ti Vi" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch