Phép dịch "taekwondo" thành Tiếng Tây Ban Nha

taekwondo, Taekwondo, taekwondo là các bản dịch hàng đầu của "taekwondo" thành Tiếng Tây Ban Nha.

taekwondo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • taekwondo

    noun masculine

    Tôi mong môn taekwondo có trong Thế vận hội, và cuối cùng điều này đã xảy ra.

    Mi esperanza era que se incluyera el taekwondo en los juegos olímpicos, y finalmente así fue.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taekwondo " sang Tiếng Tây Ban Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Taekwondo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • Taekwondo

    noun

    Anh quên phứt đi lớp taekwondo.

    Me olvidé de mi clase de Taekwondo.

  • taekwondo

    noun

    arte marcial coreano

    Tôi mong môn taekwondo có trong Thế vận hội, và cuối cùng điều này đã xảy ra.

    Mi esperanza era que se incluyera el taekwondo en los juegos olímpicos, y finalmente así fue.

Thêm

Bản dịch "taekwondo" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch