Phép dịch "prion" thành Tiếng Tây Ban Nha

prion, prión là các bản dịch hàng đầu của "prion" thành Tiếng Tây Ban Nha.

prion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • prion

    noun masculine

    Agente infeccioso compuesto de proteína en una forma mal plegada.

  • prión

    noun

    Agente infeccioso compuesto de proteína en una forma mal plegada.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prion " sang Tiếng Tây Ban Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prion" có bản dịch thành Tiếng Tây Ban Nha

Thêm

Bản dịch "prion" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch