Phép dịch "pin" thành Tiếng Tây Ban Nha
batería, pila, batería là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Tây Ban Nha.
pin
noun
-
batería
noun feminineSerie de celdas, cada una de ellas contiene lo esencial para producir electricidad voltaica, al conectarse.
Nguồn pin vẫn còn đủ năng lượng để cung cấp một đợt cảnh báo.
Las baterías aún emiten suficiente energía para proporcionar una baliza de sonido.
-
pila
noun feminineVà tôi lái xe về nhà đêm hôm đó với pin và nước đá.
Volví a casa por la noche con pilas y hielo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Tây Ban Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
batería
noundispositivo que almacena energía eléctrica
Pin càng lớn thì thiết bị sạc càng to.
Entre más poderosa la batería, mayor la carga que aguanta.
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Tây Ban Nha
-
batería recargable
-
Batería de ion de litio
-
foco · linterna · lámpara
-
duración de la batería
-
Célula fotoeléctrica · célula fotoeléctrica
-
Pila de limón
Thêm ví dụ
Thêm