Phép dịch "heli" thành Tiếng Tây Ban Nha

helio, helio là các bản dịch hàng đầu của "heli" thành Tiếng Tây Ban Nha.

heli noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • helio

    noun masculine

    Cứ như anh ta hít cả bình khí heli vậy.

    Parece que se haya tragado una lata de helio.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heli " sang Tiếng Tây Ban Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Heli
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • helio

    noun

    elemento químico

    Heli là một chất khí, có nhiều lý do vì sao nó rất tốt

    El helio es un gas y hay varias razones por las cuales el helio es bueno:

Các cụm từ tương tự như "heli" có bản dịch thành Tiếng Tây Ban Nha

Thêm

Bản dịch "heli" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch