Phép dịch "emblema" thành Tiếng Tây Ban Nha

emblema là bản dịch của "emblema" thành Tiếng Tây Ban Nha.

Emblema
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • emblema

    noun

    imagen que representa un concepto

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emblema " sang Tiếng Tây Ban Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emblema" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch